lớn miệng
- Tính từ:
- Có miệng to, rộng: Chỉ đặc điểm hình dáng của miệng, thường dùng để mô tả ngoại hình.
- Nói to, nói nhiều, thiếu suy nghĩ: Trong tiếng lóng, "lớn miệng" chỉ thói quen hoặc hành vi nói chuyện ồn ào, nói những điều không nên nói, hoặc phát ngôn bừa bãi.
- Khoe khoang, huênh hoang: Dùng để chỉ người hay nói quá sự thật, phóng đại thành tích hoặc khả năng của bản thân.
Nghĩa hình dáng:
- Anh ấy có cái miệng lớn miệng nên khi cười trông rất rõ. (Miệng anh ấy to nên nụ cười dễ nhận thấy.)
- Con cá này lớn miệng quá, chắc nuốt được mồi to. (Miệng con cá rộng nên có thể ăn mồi lớn.)
Nghĩa tiếng lóng:
- Đừng có lớn miệng nói chuyện riêng ở nơi công cộng. (Đừng nói to chuyện riêng tư trước đám đông.)
- Thằng đó lớn miệng lắm, chuyện gì cũng kể hết. (Người đó hay nói nhiều, không giữ được bí mật.)
Nghĩa khoe khoang:
- Hắn ta lớn miệng khoe rằng mình giàu nhất làng. (Hắn ta huênh hoang tự nhận mình giàu nhất làng.)
- Đừng tin lời nó, nó chỉ lớn miệng thôi. (Đừng tin lời người đó, vì họ chỉ nói khoác.)
"lớn miệng nói": Cụm từ nhấn mạnh hành động nói to, thiếu kiềm chế.
- Lớn miệng nói ra bí mật, anh ta hối hận cả đời. (Nói to bí mật, anh ta ân hận suốt đời.)
"kẻ lớn miệng": Danh từ chỉ người có thói quen nói nhiều, nói to.
- Kẻ lớn miệng thường bị ghét trong đám đông. (Người nói nhiều thường bị người khác không ưa.)
Miệng rộng (tính từ): miệng to, rộng — tương tự nghĩa hình dáng.
- Cô ấy có miệng rộng nhưng rất duyên. (Miệng cô ấy to nhưng dễ thương.)
Nói to (động từ + tính từ): phát âm với âm lượng lớn — gần nghĩa với "lớn miệng" trong tiếng lóng.
- Đừng nói to, mọi người đang ngủ. (Đừng nói lớn tiếng, mọi người đang nghỉ.)
Khoe khoang (động từ): phô trương, tự đề cao — liên quan đến nghĩa huênh hoang.
- Anh ấy thích khoe khoang về thành tích. (Anh ấy hay phô trương thành tích.)
To mồm: nói nhiều, nói to, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Thằng bé to mồm lắm, chẳng biết giữ lời. (Đứa trẻ nói nhiều, không biết giữ bí mật.)
Huênh hoang: khoe khoang, nói quá sự thật.
- Lời huênh hoang của hắn chẳng ai tin. (Lời khoe khoang của hắn không ai tin.)
Láo toét: nói bậy, nói không đúng sự thật (thường dùng trong văn nói).
- Đừng có nói láo toét như thế. (Đừng nói dối trơ trẽn như vậy.)
Lớn miệng, nhỏ óc: Chỉ người nói nhiều nhưng thiếu suy nghĩ, kém thông minh.
- Nó lớn miệng nhỏ óc nên hay gây chuyện. (Người đó nói nhiều nhưng thiếu suy nghĩ nên thường gây rắc rối.)
Miệng rộng, họng sâu: Nói về người tham ăn hoặc tham lam.
- Miệng rộng họng sâu, ăn hết cả phần người khác. (Tham lam, ăn hết phần của người khác.)